Hệ thống showroom
01 KCCSHOP – HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 1 phố Yên Lãng, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội
Kinh Doanh: 0912.074.444
Bảo Hành: 0888.129.444
Khiếu Nại Dịch Vụ: 0886.886.365
Open: 08H30 - 21H00 hàng ngày
02 KCCSHOP – HỒ CHÍ MINH
Địa chỉ: 8B Lý Thường Kiệt, Phường 12, Quận 5, TP.HCM
Kinh Doanh: 0966.666.308
Bảo Hành: 0566.578.555
Khiếu Nại Dịch Vụ: 0886.886.365
Open: 08H30 - 21H hàng ngày
Bán hàng trực tuyến
01 PHÒNG KINH DOANH
02 HỖ TRỢ KĨ THUẬT, BẢO HÀNH
03 ĐƯỜNG DÂY NÓNG PHẢN ÁNH DỊCH VỤ
Laptop
Phần mềm Window
MAIN
CPU
RAM
VGA
Bộ PC
Ổ cứng
Case
Màn hình
Gaming Gear
Tản Nhiệt
Hàng Thanh Lý
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Celeron G6900 Chính Hãng / Socket LGA1700 - 2 core 2 thread xung nhịp cơ bản 3.4GHz, bao gồm 2 lõi P-core/ 4MB Intel® Smart Cache/ Max TDP 46W/ Intel® UHD Graphics 710
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Bộ xử lý: G6900 – Alder Lake
Bộ nhớ đệm: 4 MB Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 2, Số luồng: 2
TDP: 46 W
Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 4800 MT/s | Up to DDR4 3200 MT/s
Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD Graphics 710
CPU Intel Core i5 12600 - Socket Intel LGA 1700
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Bộ xử lý: I5 12600 – Alder Lake
Bộ nhớ đệm: 18 MBCache (Total L2 Cache: 7.5 MB)
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.80 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA 1700
Số lõi: 6, Số luồng: 12
TDP: 65 W (Max. 117W)
Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9-12900F (5.0GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 30M Cache, Alder Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
CPU Intel Core i9-12900F
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 16/24
Bộ nhớ đệm: 30 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 65W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i7-12700F Hàng Chính Hãng (Up to 4.8Ghz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 125W) - Socket Intel LGA 1700)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 4.8Ghz
Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores
Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)
* Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần sử dụng card đồ họa rời
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU AMD Ryzen 9 7900X Tray (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5) (Full VAT)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số nhân: 12.
Số luồng: 24.
Tốc độ xử lý: 4.7GHz - 5.6GHz.
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB.
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB.
TDP: 170 W.
Socket: AM5.
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i7-12700 Chính Hãng (3.6GHz turbo up to 4.9Ghz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1700)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz
Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores
Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9-12900 (2.4GHz turbo up to 5.1Ghz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 65W)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 5.1Ghz
Số nhân: 8 nhân P-Cores (3.2-5.1Ghz) và 8 nhân E-Cores (2.4-3.9Ghz)
Số luồng: 24 luồng (16 luồng P-Cores & 8 luồng E-Cores)
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 12900KS (3.4GHz Turbo 5.5GHz / 16 Nhân 24 Luồng / 30MB / LGA 1700)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 5.5GHz
Số nhân: 16 (8 Performance-Cores + 8 Efficient-Cores)
Số luồng: 24 Nhân đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5 13600KF (3,50 Ghz, up to 5.10GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24 MB Cache, Raptor Lake S)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 14 Số P-core 6 Số E-core
Số luồng 20
Tần số turbo tối đa 5.10GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.10GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 3.90GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.50GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.60 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 20 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 181W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5 13600K (3,50 Ghz, up to 5.10GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24 MB Cache, Raptor Lake S)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 14 Số P-core 6 Số E-core 8 Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.10GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 3.90GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.50GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.60 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 20 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 181W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5 13600 ( 14 Nhân 20 Luồng, 24 MB Cache, Raptor Lake S)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket: LGA 1700
Số nhân/luồng: 14 nhân, 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 24 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 125W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i7-13700K (Up To 5.40GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 30M Cache, Raptor Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 16 Số P-core 8 Số E-core 8 Số luồng 24
Tần số turbo tối đa 5.40 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.30 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.20 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.40 GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.50 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 24 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 253 W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i7-13700KF (Up To 5.40GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 25M Cache, Raptor Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi: 16 (Số P-core 8 / Số E-core 8)
Số luồng 24
Tần số turbo tối đa 5.40 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.30 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.20 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.40 GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.50 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 24 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 253 W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 13900KF (5.80GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36M Cache, Raptor Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
CPU Intel Core i9-13900KF
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 24/32
Bộ nhớ đệm: 36 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 125W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i3-13100 (Up to 4.5 GHz / 4 Nhân / 8 Luồng / Socket 1700) hàng chính hãng
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket: Intel LGA 1700
Tốc độ cơ bản: 3.42 GHz
Cache: 12 MBNhân
CPU: 4 Nhân
Luồng CPU: 8 Luồng
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i3 13100F (Up to 4.5 GHz / 4 Nhân / 8 Luồng / Socket 1700) hàng chính hãng
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số nhân: 4 Số luồng: 8
Xung nhịp CPU: 4.50 GHz
Bộ nhớ Cache: 12 MB Intel® Smart Cache
Công suất: 60 W
Hỗ trợ ram tối đa: 128 GB
Không có card đồ họa tích hợp sẵn
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 13900KS ( 24 lõi và 32 luồng 3.2 / 6.0 GHz - 36 MB Cache) hàng chính hãng
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Hãng: Intel Core i9 13900KS
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 24/32
Cache: 68MB
Tần số turbo tối đa: 6.00 Ghz Performance-core
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 13900F / 2.0GHz Turbo 5.6GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700 hàng chính hãng
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Hãng sản xuất: Intel
Model: i9 13900F
Số nhân/ Số luồng: 24/32
Cache: 36 MB
Tần số: 2.0 GHz Turbo 5.6 GHz
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 13900 / 2.0GHz Turbo 5.6GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Hãng sản xuất: Intel
Model: i9 13900
Số nhân/ Số luồng: 24/32
Cache: 36 MB
Tần số: 2.0 GHz Turbo 5.6 GHz
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Pentium Gold G7400 Chính Hãng (3.7GHz, 2 nhân 4 luồng, 6MB Cache, 46W)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket: LGA 1700
Thế hệ: Alder Lake
Xung nhịp: 3.7Ghz
Số nhân: 2
Số luồng: 4
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5-12500 (Upto 4.46Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 4.6Ghz
Số nhân: 6
Số luồng: 12
Nhân đồ họa tích hợp : 770 UHD Graphics
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Dòng sản phẩm cơ bản đến từ Intel
2 nhân & 4 luồng
Xung nhịp: 4.0GHz (Tối đa)
Socket: LGA1200
Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
Đã tích hợp sẵn iGPU
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5 13500 TRAY (Up to 4.7GHz, 14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache, Raptor Lake) (Full VAT)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket: FCLGA1700
Tốc độ cơ bản:3.3 GHz
Tốc độ tối đa: 4.8 Ghz
Cache: 20 MB
Nhân CPU: 14 Nhân
Luồng CPU: 20 Luồng
Vi xử lý đồ họa: Đồ họa Intel® UHD 730
Bộ nhớ hỗ trợ: Tối đa 128 GB
Up to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i9 13900K (5.80GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36M Cache, Raptor Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 24 Số P-core 8 Số E-core 16 Số luồng 32 T
Tần số turbo tối đa 5.80 GHz
Tần số Intel® Thermal Velocity Boost 5.80 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.70 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.30 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.00 GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.20 GHz
Bộ nhớ đệm 36 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 32 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 253 W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX (3.6 GHZ UPTO 4.5GHZ / 146MB / 32 CORES, 64 THREADS / 280W / SOCKET SWRX8)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số nhân/ Số luồng: 32/64
Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
Tốc độ boost: 4.5 GHz
Bộ nhớ cache: 128MB
Công nghệ: 7nm
Điện áp tiêu thụ: 280W
Socket: sWRX80
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i7-13700K Chính Hãng (Up To 5.40GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 30M Cache, Raptor Lake)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 16 Số P-core 8 Số E-core 8 Số luồng 24
Tần số turbo tối đa 5.40 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.30 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.20 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.40 GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.50 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 24 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 253 W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU Intel Core i5 13600K Chính Hãng (3,50 Ghz, up to 5.10GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24 MB Cache, Raptor Lake S)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Số lõi 14 Số P-core 6 Số E-core 8 Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.10GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 3.90GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.50GHz
Tần số Cơ sở E-core 2.60 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 20 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 181W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX (2.7 GHz Boost 4,5 GHz | 64 Cores / 128 Threads | 292 MB Cache| PCIe 4.0)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Socket: sWRX80
Số lõi/luồng: 64/128
Tần số cơ bản/turbo: 2.7/4.5 GHz
Bộ nhớ đệm: L2 cache: 32 MB/ L3 cache: 256 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
Mức tiêu thụ điện: 280 W
LIÊN HỆ
qwerty✓ Hết hàng
+ So sánhCPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX (3.8GHz Boost 4.5GHz / 24 nhân 48 luồng / 141.5MB / sWRX8)
Giá bán
Bảo hành
Tình trạng
LIÊN HỆ
36 tháng
Hết hàng
Thế hệ: AMD Ryzen Threadripper PRO 5000 WX-Series
Số nhân - Luồng: 24 Cores / 48 Threads
Xung nhịp: 3.8 GHz up to 4,5 GHz
Cache: 141.5 MB
TDP: 280W
Hotline: 0912.074.444 - 0968.389.444
Bán hàng trực tuyến 1
Điện thoại: 0912.074.444
Bán hàng trực tuyến 2
Điện thoại: 052.33.12345
Địa chỉ : 452 Trường Chinh, Khương Thượng, Đống Đa, Hà Nội
Địa chỉ : 8B Lý Thường Kiệt, Phường 12, Quận 5, TP.HCM
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!
Địa chỉ: Số 1 phố Yên Lãng, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội
Kinh Doanh HN : 0912.074.444
Kinh Doanh Lê Trung Kiên: 056.311.2345
Kinh Doanh Lương Văn Tuấn: 058.331.2345
Kinh Doanh Nguyễn Tuấn Anh: 058.318.7888
Kinh Doanh Nguyễn Thị Nhung: 052.331.2345
Kinh Doanh Nguyễn Hoàng Việt: 058.945.7666
Bảo Hành : 0888.129.444
Khiếu Nại Dịch Vụ : 0886.886.365 - 0798.666.696
Mở cửa : 08H30 - 20H00 Hàng Ngày
Mở kho : 08H30 - 20H00 Hàng Ngày
Bảo hành : Sáng 8H30 - 12H00, Chiều 13H30 - 18H00 trừ Chủ Nhật
Địa chỉ: 75 Nguyễn Kim, Phường Diên Hồng, Thành Phố Hồ Chí Minh
Kinh Doanh HCM: 096.666.6308
Kinh Doanh Nguyễn Trọng Nhân: 056.557.8555
Kinh Doanh Nguyễn Phan Bảo Long: 056.987.5888
Kinh Doanh Trương Gia Bảo: 058.381.2345
Bảo Hành : 0566.578.555
Khiếu Nại Dịch Vụ : 0886.886.365 - 0798.666.696
Mở cửa : 08H30 - 20H00 Hàng Ngày
Mở kho : 08H30 - 20H00 Hàng Ngày
Bảo hành : Sáng 8H30 - 12H00, Chiều 13H30 - 18H00 trừ Chủ Nhật